madonna lily

/mə'dɔnə'lili/
Học thuật
Thân thiện
madonna lily

A single madonna lily blooms in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa loa kèn trắng: Một loài thực vật thuộc họ Loa kèn (Liliaceae), tên khoa học Lilium candidum, được biết đến với những bông hoa lớn, hình phễu màu trắng tinh khiết. Loài hoa này nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải Balkan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The madonna lily is often associated with purity and is used in religious art. (Hoa loa kèn trắng thường được liên tưởng đến sự thuần khiết được sử dụng trong nghệ thuật tôn giáo.)
    • She planted several madonna lilies in her garden for their beautiful fragrance. ( ấy đã trồng vài cây hoa loa kèn trắng trong vườn hương thơm tuyệt vời của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As pure as the madonna lily": Trong văn học diễn ngôn, "madonna lily" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho sự tinh khiết, ngây thơ hoặc vẻ đẹp thanh khiết, lấy cảm hứng từ hình ảnh của Đức Mẹ Đồng Trinh (Madonna) trong nghệ thuật đốc giáo.
    • Her character in the novel was described as having the innocence of a madonna lily. (Nhân vật của ấy trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả sự ngây thơ như một đóa loa kèn trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (n): Hoa loa kèn (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • White lily (n): Hoa loa kèn trắng (cách gọi thông thường khác, có thể chỉ chung các loài loa kèn màu trắng, không nhất thiết ).
Từ đồng nghĩa
  • Lilium candidum: Tên khoa học của hoa loa kèn trắng.
  • Annunciation lily: Một tên gọi khác, liên quan đến sự kiện Truyền Tin trong đốc giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "madonna lily". Tuy nhiên, hình ảnh của loài hoa này thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cách diễn đạt về sự thuần khiết vẻ đẹp tinh khôi.
madonna lily

A single madonna lily blooms in a sunlit garden.

danh từ
  1. (thực vật học) hoa loa kèn trắng

Từ đồng nghĩa